chartres cathedral

chartres cathedral

Chartres Cathedral stands majestically in the town square.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà thờ Đức Chartres: Một nhà thờ lớn theo phong cách Gothic nằmmiền bắc nước Pháp, được xây dựng chủ yếu vào thế kỷ 13. Đây một trong những công trình kiến trúc Gothic tiêu biểu nhất nổi tiếng với các cửa sổ kính màu tượng điêu khắc.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ Đức Chartres một kiệt tác của kiến trúc Gothic.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Nhà thờ Đức Chartres mỗi năm để chiêm ngưỡng các cửa sổ kính màu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Chartres Cathedral labyrinth": cung nổi tiếng bên trong nhà thờ, thường được dùng trong các buổi hành hương tâm linh.

    • Pilgrims walk the Chartres Cathedral labyrinth as a form of meditation. (Những người hành hương đi bộ trên cung của Nhà thờ Đức Chartres như một hình thức thiền định.)
  • "the Chartres Cathedral School": Trường phái triết học thần học phát triển tại Chartres vào thế kỷ 12, trước khi nhà thờ hiện tại được xây dựng.

    • The Chartres Cathedral School was a center of learning in medieval Europe. (Trường phái Nhà thờ Đức Chartres một trung tâm học thuậtchâu Âu thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartres (danh từ riêng): Tên thành phố Chartres, nơi tọa lạc của nhà thờ.
    • Chartres is a small city in northern France. (Chartres một thành phố nhỏmiền bắc nước Pháp.)
  • Gothic cathedral (danh từ): Nhà thờ lớn theo phong cách Gothic, một thuật ngữ chung cho các công trình tương tự.
    • Notre-Dame de Paris is another famous Gothic cathedral. (Nhà thờ Đức Paris một nhà thờ Gothic nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Notre-Dame de Chartres: Tên gọi khác của nhà thờ này, thường dùng trong tiếng Pháp.
  • Cathedral of Our Lady of Chartres: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh, dịch nghĩa "Nhà thờ Đức Mẹ Chartres".
Các cụm từ liên quan
  • "to visit Chartres Cathedral": Thăm Nhà thờ Đức Chartres.
    • We plan to visit Chartres Cathedral during our trip to France. (Chúng tôi dự định thăm Nhà thờ Đức Chartres trong chuyến đi đến Pháp.)
  • "to see the Chartres Cathedral stained glass": Ngắm nhìn kính màu của Nhà thờ Đức Chartres.
    • The blue color in the Chartres Cathedral stained glass is particularly famous. (Màu xanh lam trong kính màu của Nhà thờ Đức Chartres đặc biệt nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as old as Chartres Cathedral": như Nhà thờ Đức Chartres, dùng để chỉ một thứ đó rất cổ xưa.
    • That tradition is as old as Chartres Cathedral itself. (Truyền thống đó kỹ như chính Nhà thờ Đức Chartres.)